Toán (算数) 100 ngày
Đếm số, đôi bạn của 10, cộng trừ trong 10 bằng tiếng Nhật
Lộ trình 100 ngày, chia thành 14 tuần theo chủ đề, mỗi ngày 20-30 phút. Miễn phí, không cần tài khoản để xem nội dung.
14 tuần học
- Tuần 1: かず 1〜5 — Đếm số 1 đến 5
- Tuần 2: かず 6〜10 — Đếm số 6 đến 10
- Tuần 3: 0・なんばんめ・くらべる — Số 0, thứ tự, nhiều hơn - ít hơn
- Tuần 4: いくつと いくつ ① — Tách số 5, 6, 7
- Tuần 5: いくつと いくつ ② — Tách số 8, 9, 10 — bạn của 10
- Tuần 6: くらべっこ — So sánh dài-ngắn, to-nhỏ, nặng-nhẹ
- Tuần 7: うえ・した・みぎ・ひだり — Trên dưới, trước sau, phải trái
- Tuần 8: たしざん ① — Phép cộng: gộp lại là mấy?
- Tuần 9: たしざん ② — Phép cộng đến 10
- Tuần 10: ひきざん ① — Phép trừ: còn lại bao nhiêu?
- Tuần 11: ひきざん ② — Phép trừ đến 10 & khác nhau bao nhiêu
- Tuần 12: かたち — Hình tròn, tam giác, vuông
- Tuần 13: とけい と かず20まで — Xem đồng hồ & đếm đến 20
- Tuần 14: そうふくしゅう — Tổng ôn — sẵn sàng vào lớp 1!
Vài ngày học đầu tiên
- Ngày 1: かず「1」
- Ngày 2: かず「2」
- Ngày 3: かず「3」
- Ngày 4: かず「4」
- Ngày 5: かず「5」
- Ngày 6: ふくしゅう — Ôn số 1〜5
- Ngày 7: テスト — Đố vui lấy sticker!
- Ngày 8: かず「6」
- Ngày 9: かず「7」
- Ngày 10: かず「8」
- Ngày 11: かず「9」
- Ngày 12: かず「10」
- Ngày 13: ふくしゅう — Ôn số 6〜10
- Ngày 14: テスト — Đố vui lấy sticker!
Các khoá khác